tật xấu

tật xấu

Người cha nhắc con trai mình phải sửa tật xấu hay trì hoãn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thói quen không tốt, khuyết điểm mang tính tiêu cực: "tật xấu" chỉ những thói quen hoặc hành vi lặp đi lặp lại, ảnh hưởng xấu đến bản thân hoặc người khác, thường khó sửa đổi.
    • Nhược điểm về mặt đạo đức hoặc tính cách: "tật xấu" cũng dùng để chỉ những điểm yếu trong phẩm chất, như lười biếng, nói dối, hay ghen tị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hút thuốc lá một tật xấu khó bỏ. (Hút thuốc lá thói quen không tốt khó từ bỏ.)
    • Anh ấy đang cố gắng sửa tật xấu hay trễ hẹn. (Anh ấy nỗ lực thay đổi thói quen đến muộn.)
    • Nói dối tật xấu cần được loại bỏ. (Nói dối hành vi tiêu cực cần tránh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tật xấu khó sửa": ám chỉ thói quen xấu đã ăn sâu, khó thay đổi.

    • Tính hay cáu gắt tật xấu khó sửa của ông ấy. (Tính dễ nổi nóng thói quen xấu ông ấy khó thay đổi.)
  • "bỏ tật xấu": từ bỏ một thói quen không tốt.

    • ấy quyết tâm bỏ tật xấu ăn vặt ban đêm. ( ấy kiên quyết từ bỏ thói quen ăn vặt vào ban đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Thói xấu (danh từ): cách nói tương tự, chỉ thói quen không tốt.

    • Thói xấu hay soi mói người khác làm mất lòng. (Thói quen chỉ trích người khác gây mất thiện cảm.)
  • Tốt xấu (tính từ ghép): chỉ phẩm chất đạo đức (tốt hoặc xấu) — không đồng nghĩa trực tiếp nhưng liên quan.

    • Phân biệt tốt xấu kỹ năng cần thiết. (Nhận biết đúng sai kỹ năng quan trọng.)
  • Khuyết điểm (danh từ): điểm yếu, thiếu sótmang nghĩa nhẹ hơn, thường không mang tính lặp lại như "tật xấu".

    • Mỗi người đều khuyết điểm riêng. (Ai cũng điểm chưa hoàn thiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Thói quen xấu: cách nói phổ thông, nhấn mạnh tính lặp lại.
  • Nhược điểm: điểm yếu, thiếu sótthường dùng trong đánh giá.
  • Tệ nạn: hành vi xấu mang tính xã hội, nghiêm trọng hơn ( dụ: tệ nạn xã hội).
Thành ngữ liên quan
  • Tật xấu khó chừa: thói quen xấu rất khó từ bỏ.

    • Anh ta tật xấu khó chừa hay nói xấu sau lưng. (Anh ta thói quen xấu thường bàn tán sau lưng người khác, rất khó sửa.)
  • Tật xấu thành tính: thói quen xấu đã trở thành bản chất.

    • Lười biếng đã thành tật xấu thành tính của . (Lười biếng đã trở thành thói quen không thể thay đổi của .)